Trả lời nhanh
Điều kiện du học Đài Loan gồm 4 phần: bằng tốt nghiệp THPT (GPA từ 6.5 trở lên là an toàn), năng lực ngôn ngữ TOCFL Level 2–4 hoặc IELTS 5.5–6.5 với hệ EMI, chứng minh tài chính khoảng 5.000 USD, và bộ hồ sơ hợp pháp hoá lãnh sự trước kỳ nhập học tháng 9.
Nguồn dữ liệu: Yêu cầu tuyển sinh công bố của các đại học đối tác, hướng dẫn thị thực của Văn phòng Kinh tế Văn hoá Đài Bắc, SC-TOP (TOCFL)Cập nhật: 16/08/2026Số liệu là khoảng tham khảo, vui lòng đối chiếu công bố chính thức của trường
Tốt nghiệp THPT; điểm trung bình 3 năm thường từ 6.5 – 7.0 trở lên, ngành cạnh tranh cần 7.5+.
TOCFL Level 3 – 4 cho hệ tiếng Trung (≈ HSK 4 – 5), hoặc IELTS 5.5 – 6.5 cho hệ tiếng Anh.
Sổ tiết kiệm/bảo lãnh chứng minh đủ chi trả năm đầu, thường từ 4.000 – 5.000 USD.
Bằng + học bạ dịch công chứng, hợp pháp hoá lãnh sự; kế hoạch học tập; thư giới thiệu.
Yêu cầu tiếng Trung theo hệ học (TOCFL ↔ HSK)
| Hệ / khối ngành | TOCFL (chuẩn Đài Loan) | Tương đương HSK | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hệ tiếng Trung – khối xã hội, kinh doanh | TOCFL Level 3 – 4 (Band B) | ≈ HSK 4 – 5 | Nhiều trường nhận Level 3 kèm cam kết học thêm tiếng |
| Hệ tiếng Trung – khối kỹ thuật, thiết kế | TOCFL Level 3 | ≈ HSK 4 | Chú trọng điểm Toán / môn chuyên ngành |
| Hệ tiếng Trung – y, dược, luật, sư phạm | TOCFL Level 4 – 5 | ≈ HSK 5 – 6 | Yêu cầu cao nhất, thường có phỏng vấn |
| Hệ tiếng Anh (EMI) | Không bắt buộc | Không bắt buộc | Thay bằng IELTS 5.5 – 6.5 hoặc TOEFL iBT 61 – 79 |
| Khoá tiếng Trung dự bị (trung tâm Hoa ngữ) | Không yêu cầu đầu vào | Không yêu cầu | Học 3 – 12 tháng rồi thi TOCFL để xét đại học |
Đài Loan xét tuyển bằng TOCFL; HSK chỉ dùng để bạn ước lượng trình độ. Chưa biết mình ở đâu? Làm bài kiểm tra miễn phí 12 câu.
Danh sách hồ sơ (checklist)
Yêu cầu cụ thể do từng trường quy định và có thể thay đổi theo năm. Hãy đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức của trường, hoặc gửi hồ sơ cho cố vấn TVEG kiểm tra miễn phí.
Lịch trình chuẩn bị theo tháng (kỳ nhập học tháng 9)
| Thời điểm | Việc cần làm |
|---|---|
| Tháng 6 – 8 (trước kỳ mùa thu 1 năm) | Kiểm tra trình độ tiếng Trung, chọn 5 – 8 trường mục tiêu, bắt đầu học TOCFL. |
| Tháng 9 – 11 | Thi TOCFL / HSK / IELTS; xin thư giới thiệu; viết kế hoạch học tập. |
| Tháng 11 – 12 | Dịch – công chứng – hợp pháp hoá bằng và học bạ; mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính. |
| Tháng 1 – 3 | Nộp hồ sơ online cho từng trường (kèm đơn xin học bổng nếu có). |
| Tháng 4 – 6 | Nhận kết quả, chọn trường, đóng phí giữ chỗ, xin ký túc xá. |
| Tháng 6 – 8 | Xin visa du học, khám sức khoẻ, mua vé máy bay, tham gia buổi định hướng của TVEG. |
| Tháng 9 | Nhập học, làm ARC, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký bảo hiểm. |
Kiểm tra xem hồ sơ của bạn đã đủ điều kiện chưa
Gửi thông tin học lực và trình độ tiếng Trung — cố vấn TVEG sẽ phản hồi bạn còn thiếu gì và nên nhắm trường nào.