TVEG — Taiwan-Vietnam Education & GrowthTVEG · Cổng Giáo Dục Việt Nam – Đài Loan
Lộ trình HSK 2.0 · 简体 · Cho học sinh THPT VN

Lộ trình HSK 1–6 cho học sinh THPT Việt Nam

HSK 2.0 (汉语水平考试) là chuẩn quốc tế phổ biến nhất cho tiếng Trung giản thể. Lộ trình 6 cấp dưới đây gắn với từng khối lớp THPT VN, kèm bảng quy đổi TOCFL để bạn vẫn rộng cửa du học Đài Loan.

Trả lời nhanh

HSK (汉语水平考试) là kỳ thi tiếng Trung giản thể quốc tế, gồm 6 cấp (HSK 1–6) theo hệ cũ. Nếu bạn đã có HSK, có thể quy đổi tham khảo sang TOCFL: HSK 3 ≈ TOCFL Level 2, HSK 4 ≈ Level 3, HSK 5–6 ≈ Level 4–5. Đại học Đài Loan xét tuyển chính thức bằng TOCFL.

Nguồn dữ liệu: Chanel/Hanban HSK test syllabus, bảng quy đổi tham khảo TOCFL–HSK của SC-TOPCập nhật: 16/08/2026Bảng quy đổi mang tính tham khảo, mỗi trường có thể áp dụng chuẩn riêng

6 cấp độ HSK 2.0

Mỗi cấp ghi rõ từ vựng, thời lượng đề xuất, ví dụ kỹ năng và gợi ý lộ trình theo khối lớp THPT Việt Nam.

HSK 1 · 入门级
150 từ · ~2 tháng
≈ TOCFL Band A · Level 1

Hiểu và dùng các câu cực ngắn về chào hỏi, gia đình, lớp học.

  • Nghe: hội thoại lớp học cơ bản, số đếm 1–100
  • Đọc: 150 từ vựng giản thể + Pinyin
  • Nói/Viết: tự giới thiệu, hỏi-đáp đơn giản
🇻🇳 Lớp 10 (Năm 1) — học 2 buổi/tuần ở câu lạc bộ tiếng Trung trường THPT.
HSK 2 · 基础级
300 từ · ~4 tháng
≈ TOCFL Band A · Level 1–2

Giao tiếp các tình huống quen thuộc: mua sắm, hỏi đường, gọi món.

  • Nghe: hội thoại đời thường tốc độ chậm
  • Đọc: 300 từ, câu đơn 2 mệnh đề
  • Nói/Viết: kể lịch học, sở thích, gia đình
🇻🇳 Lớp 10–11 — học 3 buổi/tuần, dùng Quizlet ôn từ HSK 1–2.
Đủ tự tin để xin học bổng giao lưu hè 2 tuần tại Trung Quốc/ĐL
HSK 3 · 进阶级
600 từ · ~6 tháng
≈ TOCFL Band A · Level 2

Xử lý tình huống du lịch, học tập, công việc bán thời gian.

  • Nghe: thông báo nhà ga, lớp học, quảng cáo ngắn
  • Đọc: 600 từ, đoạn văn 200–300 chữ
  • Nói/Viết: viết nhật ký, email ngắn cho thầy cô
🇻🇳 Lớp 11 — 4 buổi/tuần, kết hợp Quizlet và HelloChinese ôn HSK 3.
Mức tham khảo cho học bổng MOFCOM 1 năm tại Trung Quốc
HSK 4 · 中级
1,200 từ · ~9 tháng
≈ TOCFL Band B · Level 3

Trao đổi đa dạng chủ đề, đọc tin tức và bài giảng đại học cơ bản.

  • Nghe: tin tức ngắn, podcast học sinh, vlog du học
  • Đọc: 1 200 từ, bài báo phổ thông
  • Nói/Viết: thuyết trình 3 phút, đoạn văn 400+ chữ
🇻🇳 Lớp 12 chuyên Trung — chuẩn để nộp hồ sơ Cử nhân tại nhiều ĐH TQ/ĐL.
Yêu cầu tối thiểu của nhiều ngành Cử nhân giảng dạy bằng tiếng Hoa
HSK 5 · 高级
2,500 từ · ~14 tháng
≈ TOCFL Band B · Level 4

Đọc báo, xem phim không phụ đề, viết bài nghị luận.

  • Nghe: chương trình thời sự, talk-show
  • Đọc: 2 500 từ, văn bản học thuật cơ bản
  • Nói/Viết: tranh luận, bình luận xã hội
🇻🇳 Năm dự bị (gap year) — 1 năm chuẩn bị nộp học bổng MOE Đài Loan / CSC TQ.
Mức cạnh tranh cho học bổng MOE Đài Loan và CSC Trung Quốc
HSK 6 · 流利级
5,000 từ · ~20 tháng
≈ TOCFL Band C · Level 5–6

Tương đương người bản xứ ở trình độ học thuật.

  • Nghe: bài giảng đại học, tài liệu chuyên ngành
  • Đọc: 5 000+ từ, văn học hiện đại, văn bản pháp lý
  • Nói/Viết: luận văn, bài báo khoa học
🇻🇳 Phù hợp cho song bằng / khối ngành Y, Luật, Truyền thông Hoa ngữ tại TQ-ĐL.
Mức cho Thạc sĩ / Tiến sĩ chuyên ngành tiếng Hoa

Mẹo học HSK cho học sinh Việt Nam

Nghe podcast HSK mỗi ngày

Slow Chinese, Mandarin Bean, ChinesePod — bài 5–10 phút bám HSK 2–5.

Viết tay 10 chữ giản thể/ngày

Dùng vở ô vuông, luyện thứ tự nét chuẩn 简体 — kết hợp app Skritter/Pleco.

Luyện nói với Đại sứ TVEG

Đăng ký trên trang /ambassadors để ghép cặp luyện nói 1-1 mỗi tuần.

Xem YouTube HSK cho người Việt

Tiếng Trung Anh Đức, Tiếng Trung Thầy Vũ, ChineseClass101 — giải thích bằng tiếng Việt.

Bảng đối chiếu HSK · TOCFL · trình độ THPT VN

Cùng một học sinh có thể nộp được cả Đại lục và Đài Loan — chỉ cần biết quy đổi.

HSK 2.0TOCFLTrình độ THPT Việt Nam
HSK 1 (150 từ)TOCFL Band A · Level 1Lớp 10 · CLB tiếng Trung
HSK 2 (300 từ)TOCFL Band A · Level 1–2Lớp 10–11 · lớp tăng cường
HSK 3 (600 từ)TOCFL Band A · Level 2Lớp 11 · lớp chuyên Trung
HSK 4 (1 200 từ)TOCFL Band B · Level 3Lớp 12 · trường ngoại ngữ
HSK 5 (2 500 từ)TOCFL Band B · Level 4Năm dự bị (gap year)
HSK 6 (5 000+ từ)TOCFL Band C · Level 5–6Sinh viên năm 1–2 chuyên Trung

Tài liệu HSK khuyến nghị cho học sinh Việt Nam

  • 📘 《HSK 标准教程》— bộ sách tiêu chuẩn của Hanban (Bắc Kinh ĐH Ngôn ngữ XB), HSK 1–6.
  • 📱 App Pleco (từ điển), HelloChinese (vỡ lòng), Skritter (luyện viết).
  • 📝 Đề thi HSK chính thức năm trước (有道 / Chinesetest.cn) — luyện đề miễn phí.
  • 🎬 YouTube: Tiếng Trung Anh Đức, Tiếng Trung Thầy Vũ — giảng bằng tiếng Việt.
  • 🎓 Học bổng tham khảo: CSC (Trung Quốc), Khổng Tử CIS, MOFCOM cho khối ASEAN.
  • 🔁 Bộ chuyển HSK ↔ TOCFL của TVEG — dùng kết quả HSK để khoanh vùng TOCFL nhanh.

Bắt đầu hành trình HSK của bạn

Làm bài đánh giá HSK miễn phí 12 câu hoặc đặt lịch tư vấn 1-1 với cố vấn TVEG.

Cấu trúc đề thi HSK (HSK 2.0)

HSK dùng chữ giản thể, gồm 6 cấp. Từ HSK 3 trở lên có thêm phần Viết; phần Nói (HSKK) là kỳ thi riêng.

CấpSố câuPhần thiThời lượngDạng câu tiêu biểu
HSK 140 câuNghe 20 · Đọc 20~40 phútXem tranh chọn đúng/sai, ghép câu ngắn (có pinyin)
HSK 260 câuNghe 35 · Đọc 25~55 phútNghe hội thoại ngắn, chọn từ điền vào câu
HSK 380 câuNghe 40 · Đọc 30 · Viết 10~90 phútSắp xếp trật tự từ, viết chữ Hán theo pinyin
HSK 4100 câuNghe 45 · Đọc 40 · Viết 15~105 phútĐọc đoạn dài, dùng từ cho trước viết câu
HSK 5100 câuNghe 45 · Đọc 45 · Viết 10~125 phútĐọc bài báo, viết đoạn 80 chữ theo tranh/từ khoá
HSK 6101 câuNghe 50 · Đọc 50 · Viết 1~140 phútĐọc rồi tóm tắt bài 1.000 chữ thành 400 chữ

Số câu và thời lượng theo khung HSK 2.0 hiện đang phổ biến tại Việt Nam; hãy kiểm tra lại thông báo của điểm thi vì lệ phí và lịch thi thay đổi theo đợt.

HSK khác TOCFL ở đâu?

Tiêu chíHSKTOCFL
Chữ viếtGiản thể (简体)Phồn thể (繁體)
Đơn vị tổ chứcTrung Quốc đại lụcBộ Giáo dục Đài Loan
Dùng để xét tuyểnĐại học Trung Quốc, học bổng CSC, một số chương trình quốc tếĐại học Đài Loan và học bổng MOE Đài Loan
Cấu trúcNghe · Đọc · Viết (từ HSK 3); Nói thi riêng (HSKK)Nghe · Đọc theo dải A/B/C; Nói và Viết thi riêng
Phổ biến ở Việt NamRất phổ biến, nhiều trung tâm và điểm thiÍt điểm thi hơn nhưng đang mở rộng
Nếu bạn muốn du học Đài LoanChỉ dùng để ước lượng trình độLà chứng chỉ trường yêu cầu

Đang học HSK mà muốn du học Đài Loan? Bạn không phải học lại từ đầu — chuyển sang phồn thể thường chỉ mất 2 – 3 tháng. Làm bài kiểm tra HSK miễn phí rồi hệ thống sẽ dẫn bạn sang bài TOCFL tương ứng.

Đang học HSK và muốn du học Đài Loan?

Gửi trình độ HSK hiện tại — cố vấn TVEG sẽ quy đổi sang TOCFL, gợi ý lịch chuyển sang phồn thể và các trường phù hợp.

Tư vấn miễn phí

Đọc tiếp