TOCFL (the Test of Chinese as a Foreign Language) is the official exam recognised by Taiwan's MOE. The 6-level roadmap below takes you from zero to Taiwan university entry — with familiar HSK equivalents.
Trả lời nhanh
TOCFL (華語文能力測驗) là kỳ thi năng lực tiếng Trung phồn thể do Đài Loan tổ chức, gồm 6 level chia trong 3 band A/B/C. Hầu hết đại học Đài Loan yêu cầu Level 3 (Band B) cho hệ tiếng Trung; một số ngành nhận Level 2 kèm khoá tiếng. Người mới thường cần 8–12 tháng để đạt Level 3.
Nguồn dữ liệu: SC-TOP – Steering Committee for the Test Of Proficiency-Huayu (tocfl.edu.tw), yêu cầu tuyển sinh của các đại học đối tácCập nhật: 16/08/2026Bảng quy đổi mang tính tham khảo, mỗi trường có thể áp dụng chuẩn riêng
The official standard accepted by every Taiwan university — each level shows the HSK equivalent for easy positioning.
Minimal communication: greetings, self-intro, numbers, daily needs.
Talk about daily life, hobbies, short-term plans.
Confident in travel, work and basic study in Taiwan.
Discuss varied topics; read news and university lectures.
Read press, watch films without subtitles, write academic essays.
Equivalent to native-level academic ability.
ICRT Taiwan podcast, Hit FM radio, Taiwan dramas with traditional-character subtitles.
Practice stroke order per Taiwan MOE standard.
Use HelloTalk / Tandem or join Taiwan–Vietnam student communities.
Channels like 阿滴英文, 志祺七七, Taiwan Bar — learn Taiwan-style traditional vocabulary.
Taiwan uses TOCFL as its official standard. Below is the SC-TOP reference mapping.
| TOCFL (TOCFL (Taiwan official)) | HSK (HSK (familiar)) |
|---|---|
| TOCFL Band A · Level 1 (入門基礎級) | HSK 1–2 |
| TOCFL Band A · Level 2 (基礎級) | HSK 3 |
| TOCFL Band B · Level 3 (進階級) | HSK 4 |
| TOCFL Band B · Level 4 (高階級) | HSK 4–5 |
| TOCFL Band C · Level 5 (流利級) | HSK 5–6 |
| TOCFL Band C · Level 6 (精通級) | HSK 6+ |
TOCFL (華語文能力測驗) là kỳ thi năng lực tiếng Trung chính thức của Đài Loan, dùng chữ phồn thể và là chuẩn được các đại học Đài Loan xét tuyển. Thi trên máy hoặc trên giấy, gồm 3 dải trình độ.
| Dải thi | Cấp đạt được | Phần thi | Thời lượng (khoảng) | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Band A (入門基礎級) | Level 1 – 2 | Nghe hiểu + Đọc hiểu (trắc nghiệm) | ~2 giờ | Người mới học 3 – 12 tháng |
| Band B (進階高階級) | Level 3 – 4 | Nghe hiểu + Đọc hiểu (trắc nghiệm) | ~2 giờ | Mục tiêu xét tuyển đại học Đài Loan |
| Band C (流利精通級) | Level 5 – 6 | Nghe hiểu + Đọc hiểu (trắc nghiệm) | ~2 giờ | Ngành y – luật – sư phạm, cao học |
| Bạn đang ở | Mục tiêu | Thời gian ôn (10 giờ/tuần) | Việc cần làm mỗi tuần |
|---|---|---|---|
| Mới bắt đầu | TOCFL Level 1 | 3 – 4 tháng | 300 từ mới, luyện phát âm + bộ thủ, 1 đề mẫu Band A |
| Level 1 | TOCFL Level 2 | 4 – 5 tháng | 400 từ mới, nghe hội thoại ngắn, 1 đề Band A/tuần |
| Level 2 | TOCFL Level 3 (đủ nhiều ngành) | 5 – 7 tháng | 500 từ, đọc bài 300 chữ, 1 đề Band B/tuần |
| Level 3 | TOCFL Level 4 (ngành cạnh tranh) | 6 – 9 tháng | Đọc báo Đài Loan, viết 150 chữ, 2 đề Band B/tuần |
Thời gian là ước lượng dựa trên lộ trình 6 cấp phía trên và kinh nghiệm học sinh trong mạng lưới TVEG.
Làm bài kiểm tra miễn phí 12 câu (có kết quả ngay), sau đó để cố vấn TVEG lên lịch ôn và chọn trường phù hợp với cấp của bạn.